pearl oyster

pearl oyster

A pearl oyster rests on the sandy ocean floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Trai ngọc: "pearl oyster" một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ sốngvùng biển nhiệt đới, chủ yếu được tìm thấy ngoài khơi Đông Á bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ Trung Mỹ. Loài này nguồn cung cấp ngọc trai chính.

dụ sử dụng
  • (Trai ngọc được đánh giá cao những viên ngọc trai tạo ra.)
  • (Người nuôi trồng trai ngọc trong môi trường kiểm soát để thu hoạch ngọc trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pearl oyster bed": bãi trai ngọc, nơi tập trung nhiều trai ngọc.

    • The divers explored the pearl oyster bed off the coast of Japan. (Những thợ lặn đã khám phá bãi trai ngọc ngoài khơi Nhật Bản.)
  • "pearl oyster farming": nghề nuôi trai lấy ngọc.

    • Pearl oyster farming is a major industry in French Polynesia. (Nghề nuôi trai lấy ngọc một ngành công nghiệp lớn ở Polynesia thuộc Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pearl (n): ngọc trai.

    • The pearl from this oyster is particularly lustrous. (Viên ngọc trai từ con trai này đặc biệt óng ánh.)
  • Oyster (n): con trai (nói chung).

    • Not all oysters produce pearls. (Không phải tất cả các loài trai đều tạo ra ngọc trai.)
Từ đồng nghĩa
  • Bivalve mollusk: động vật thân mềm hai mảnh vỏ.
  • Pinctada: tên khoa học của chi trai ngọc.
Các cụm từ liên quan
  • "to find a pearl in an oyster": tìm thấy ngọc trai trong vỏ trai (thường dùng theo nghĩa đen).
    • She was lucky to find a pearl in the oyster she opened. ( ấy thật may mắn khi tìm thấy một viên ngọc trai trong con trai ấy mở ra.)
Thành ngữ liên quan
  • "cast pearls before swine": ném ngọc trai trước mặt heo (lãng phí điều quý giá cho người không biết thưởng thức).
    • Explaining the value of a pearl oyster to someone who doesn't care is like casting pearls before swine. (Giải thích giá trị của trai ngọc cho người không quan tâm giống như ném ngọc trai trước mặt heo.)

Từ chứa "pearl oyster"